Tổng thu tiền
Cash Inflow
Tháng
—
—
Lũy kế YTD
—
MAAC Cashflow
Dòng tiền thực thu — thực chi · Xử lý cục bộ, dữ liệu không rời khỏi thiết bị
Hệ thống đang hoạt động ở chế độ dữ liệu thực tế (đã xóa toàn bộ dữ liệu mẫu). Hãy tải lên tệp Excel/CSV Nhật ký chung để bắt đầu đo lường sức khỏe dòng tiền: tiền vào — tiền ra — tiền đang đọng ở đâu.
Các cột bắt buộc trong Excel
Cần thêm cho tuổi nợ & CCC
Phân hệ Cashflow & Liquidity
Trả lời hai câu hỏi: tiền tháng này đi đâu và tại sao có lãi mà vẫn thiếu tiền.
—
Lũy kế đến —
Tổng thu tiền
Tháng
—
—
Lũy kế YTD
—
Tổng chi tiền
Tháng
—
—
Lũy kế YTD
—
Thặng dư / thâm hụt
Tháng
—
—
Lũy kế YTD
—
Tiền tồn cuối kỳ
Tháng
—
—
Cùng kỳ năm trước
—
Tiền đang đọng ở Tồn kho
Tháng
—
—
Cùng kỳ năm trước
—
Số tháng sinh tồn
Kỳ
—
—
Burn rate TB 3 tháng
—
Số dư đầu kỳ → thu tiền → chi tiền → số dư cuối kỳ · Lũy kế —
—
Cột = thực tế 6 tháng · Đường đứt nét = dự báo 3 tháng tới · Cơ sở: phân bổ phải thu TK 131, phải trả TK 331 và chi phí cố định
—
Dòng tiền tự do
Tháng
—
Lũy kế YTD
—
Chu kỳ tiền mặt
Tháng
—
Cùng kỳ năm trước
—
Đơn vị: VNĐ · 12 tháng của năm — · Phân loại theo TK đối ứng (TT133/TT99)
| Chỉ tiêu lưu chuyển tiền | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu. |
—
Tuổi số dư ước tính theo tháng (FIFO) · Tổng —
Chưa phân tích được tuổi nợ phải thu
Cần cột mã đối tượng để phân bổ hóa đơn còn mở.
—
Tuổi số dư ước tính theo tháng (FIFO) · Tổng —
Chưa phân tích được tuổi nợ phải trả
Cần cột mã đối tượng để phân bổ hóa đơn còn mở.
—